| Chiều cao sợi | 40–60mm, phổ biến 50mm (mẫu tại kho: 50mm) | 40–60mm, phổ biến 50mm | Sợi càng cao thì lớp hạt cao su càng dày, sân càng êm; sân bóng mini thường dùng 50mm. |
|---|
| Dtex (khối lượng sợi) | ≈12.000 (mẫu tại kho) – 16.000 | ≈12.000–13.000 (phổ thông) đến ≈17.000 (cao cấp) | Dtex = số gam của 10.000m sợi. Dtex cao → sợi dày, nặng, chịu mài mòn tốt hơn. Sân cho thuê tần suất cao nên chọn Dtex cao. |
|---|
| Độ dày sợi | ≈340 micron (theo hãng sản xuất) | Dòng cao cấp ≈400 micron; dòng phổ thông thường không công bố | Cùng chất liệu, sợi dày hơn thường chịu mài mòn tốt hơn và đứng sợi lâu hơn. |
|---|
| Số sợi / cụm | 8 hoặc 12 sợi | 8 hoặc 12 sợi | Số sợi trong mỗi mũi khâu. Cùng chiều cao, loại 12 sợi/cụm cho mặt sân dày dặn, bền hơn loại 8 sợi. |
|---|
| Mật độ mũi | 13 mũi/10cm · ≈8.190 mũi/m² (mẫu tại kho) | ≈13–18 mũi/10cm · ≈8.190–11.340 mũi/m² | Mật độ càng cao, thảm càng dày, sợi đỡ nhau tốt, ít xẹp – nhưng cần nhiều nguyên liệu hơn. |
|---|
| Khoảng cách hàng | 5/8 inch (phổ biến) | 5/8 inch (phổ biến); có loại 3/4 inch | Khoảng cách giữa hai hàng khâu. Hàng càng khít (VD 3/8 inch) thảm càng dày; sân bóng thường 5/8 inch. |
|---|
| Chất liệu sợi | PE (polyetylen) monofilament | PE (polyetylen) monofilament | PE mềm, an toàn da khi ngã/trượt, phù hợp sân bóng. PP thường dùng cho lớp vải đế. |
|---|
| Màu | 2 tông xanh (VD: xanh ngọc lục bảo + xanh chanh, sọc 2m) | 2 tông xanh đậm / xanh nhạt hoặc 1 màu | Cỏ 2 tông giúp tạo mặt sân kẻ sọc đẹp, giảm loá khi nắng. |
|---|
| Đế (backing) | 3 lớp: 2 lớp PP + 1 lớp lưới (NET), phủ keo SBR latex hoặc PU | 2 lớp PP + lưới (NET), phủ keo SBR latex; dòng cao cấp phủ PU | Đế giữ chân sợi. Đế nhiều lớp + keo phủ tốt → sợi khó bị nhổ, thảm ổn định kích thước khi nắng nóng. Keo phủ PU thường bền hơn SBR, chi phí cao hơn. |
|---|
| Khối lượng đế / thảm | Đế khoảng ≈1.200 g/m²; cả thảm 50mm khoảng ≈2.500–2.650 g/m² (tham khảo các bảng thông số 50mm, ≈12.000 Dtex – hai loại sợi tương đương) | Thảm nặng thường đồng nghĩa nhiều sợi và đế chắc. Nên đối chiếu bảng thông số của từng lô hàng. |
|---|
| Lỗ thoát nước | Lỗ đục trên đế Ø ≈4–5mm; mật độ tuỳ hãng (≈70–400 lỗ/m²) – áp dụng cho cả hai loại | Giúp nước mưa thoát xuống nền đá; kết hợp độ dốc nền để sân không đọng nước. |
|---|
| Khổ cuộn | 4m × 25m (mẫu tại kho); có khổ 2m | 2m hoặc 4m × 25m (hoặc theo yêu cầu) | Khổ 4m ít mối nối hơn, thi công nhanh, mặt sân liền hơn. |
|---|
| Chống UV | Có phụ gia chống tia UV trong sợi | Có phụ gia chống tia UV trong sợi | Phụ gia UV giúp sợi không giòn, không bạc màu dưới nắng miền Nam. |
|---|
| Cát đệm khuyến nghị | ≈10–15 kg/m² (sân mini), cỡ hạt ≈0,5–1,25mm | ≈10–15 kg/m² (sân mini), cỡ hạt ≈0,5–1,25mm | Cát tạo trọng lượng giữ thảm và giúp sợi đứng. Định mức thực tế tính theo chiều cao sợi. |
|---|
| Hạt cao su khuyến nghị | SBR 1–3mm: ≈4–8 kg/m² | SBR 1–3mm: ≈4–8 kg/m² | Hạt cao su tạo độ êm, giảm chấn thương, giúp bóng nảy đúng. |
|---|